|
Công ty TNHH Một thành viên Phương Đông
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3304000224
|
|
Ngày cấp:
29/02/2008
|
|
|
Công ty TNHH Phát triển Tin học - Công nghệ Lương Sơn
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3304000225
|
|
Ngày cấp:
29/02/2008
|
|
|
Công ty TNHH Thương mại Tổng hợp Nam Dung
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302081144
|
|
Ngày cấp:
29/02/2008
|
|
|
Công ty TNHH Địa chất Quảng Nam
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302081143
|
|
Ngày cấp:
29/02/2008
|
|
|
Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Toàn Thiện - Chi nhánh Quảng Nam
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301020200
|
|
Ngày cấp:
29/02/2008
|
|
|
Công ty TNHH Phạm Chiến Hùng
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302081141
|
|
Ngày cấp:
28/02/2008
|
|
|
Công ty TNHH Kiến trúc Ding Dong
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302081142
|
|
Ngày cấp:
28/02/2008
|
|
|
Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Đức Hà
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3304000223
|
|
Ngày cấp:
28/02/2008
|
|
|
Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3303070368
|
|
Ngày cấp:
28/02/2008
|
|
|
Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Sản xuất Chu Lai
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3303070362
|
|
Ngày cấp:
28/02/2008
|
|
|
Doanh nghiệp TN Nhật Phát
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090738
|
|
Ngày cấp:
28/02/2008
|
|
|
Công ty TNHH Anh Bằng
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3304000222
|
|
Ngày cấp:
26/02/2008
|
|
|
Công ty CP An Tiến
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3303070360
|
|
Ngày cấp:
25/02/2008
|
|
|
Công ty CP Bất động sản Bắc Hội An
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3303070359
|
|
Ngày cấp:
25/02/2008
|
|
|
Công ty TNHH Xây dựng Thương mại & Dịch vụ Nhân Trí
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302081140
|
|
Ngày cấp:
25/02/2008
|
|
|
Chi nhánh Công ty Cổ phần Vĩnh An
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301030163
|
|
Ngày cấp:
25/02/2008
|
|
|
Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Toàn Minh
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302081138
|
|
Ngày cấp:
22/02/2008
|
|
|
Doanh nghiệp TN Bích Hương
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090737
|
|
Ngày cấp:
22/02/2008
|
|
|
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tấn Huy
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302081137
|
|
Ngày cấp:
21/02/2008
|
|
|
Công ty TNHH An Sinh
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302081139
|
|
Ngày cấp:
21/02/2008
|
|
|
Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Chu Lai 624
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302081135
|
|
Ngày cấp:
21/02/2008
|
|
|
Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tổng hợp Thái Tuấn Phát
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302081134
|
|
Ngày cấp:
21/02/2008
|
|
|
Công ty TNHH Một thành viên Đầu tư Phát triển Hạ Tầng Khu công nghiệp và Đô thị Chu Lai Trường Hải
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3304000221
|
|
Ngày cấp:
21/02/2008
|
|
|
Công ty TNHH Tín Tâm
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3304000220
|
|
Ngày cấp:
21/02/2008
|
|
|
Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Thanh Vũ
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3304000218
|
|
Ngày cấp:
20/02/2008
|
|
|
Công ty TNHH Một thành viên Chánh Tiên
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3304000219
|
|
Ngày cấp:
20/02/2008
|
|
|
Công ty TNHH Phúc Hải Sơn
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302081133
|
|
Ngày cấp:
20/02/2008
|
|
|
Chi nhánh Công ty TNHH Nguyên Thành Đạt
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301020199
|
|
Ngày cấp:
20/02/2008
|
|
|
Công ty TNHH Bảo tồn và Phát triển Làng nghề Hội An
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302081131
|
|
Ngày cấp:
19/02/2008
|
|
|
Công ty TNHH Việt Hiền
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302081132
|
|
Ngày cấp:
19/02/2008
|
|
|
Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tám Phi
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3304000217
|
|
Ngày cấp:
19/02/2008
|
|
|
Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Văn Toàn Phúc
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3304000216
|
|
Ngày cấp:
18/02/2008
|
|
|
Công ty CP Phát triển Bất động sản Quốc tế
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3303070357
|
|
Ngày cấp:
18/02/2008
|
|
|
Công ty CP Đắc Phúc
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3303070358
|
|
Ngày cấp:
18/02/2008
|
|
|
Chi nhánh Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam tại Quảng Nam
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301030162
|
|
Ngày cấp:
18/02/2008
|
|
|
Chi nhánh Công ty TNHH Vận tải và Sửa chữa Ô tô Phát Tường tại Quảng Nam
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301020197
|
|
Ngày cấp:
18/02/2008
|
|
|
Công ty TNHH Thương mại, Xây dựng, Vận Tải Quảng Nam Phát
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302081130
|
|
Ngày cấp:
12/02/2008
|
|
|
Công ty TNHH Phú Gia Đạt
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302081129
|
|
Ngày cấp:
01/02/2008
|
|
|
Công ty TNHH Một thành viên Thương mại và Dịch vụ Minh Hổ
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3304000215
|
|
Ngày cấp:
01/02/2008
|
|
|
DNTN Hữu Trang
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090662
|
|
Ngày cấp:
28/02/2007
|
|
|
Công ty TNHH Thảo Linh
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3304000052
|
|
Ngày cấp:
27/02/2007
|
|
|
Công ty TNHH một thành viên Phước Tài
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3304000053
|
|
Ngày cấp:
27/02/2007
|
|
|
CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA VIỆT HÀN
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3303070260
|
|
Ngày cấp:
27/02/2007
|
|
|
Công ty TNHH Sản Xuất và Dịch vụ Hải Triều
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080925
|
|
Ngày cấp:
27/02/2007
|
|
|
Công ty TNHH Thiên Bình
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080926
|
|
Ngày cấp:
27/02/2007
|
|
|
DNTN Phương Anh
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090661
|
|
Ngày cấp:
26/02/2007
|
|
|
Công ty TNHH phần mềm giải pháp mạng Tam Kỳ
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3304000051
|
|
Ngày cấp:
14/02/2007
|
|
|
Công ty TNHH Đức Giang
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080933
|
|
Ngày cấp:
13/02/2007
|
|
|
ợCCong ty TNHH Tin Học - Viễn Thông Nhật Thành
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3304000050
|
|
Ngày cấp:
12/02/2007
|
|
|
Công ty TNHH Xây dựng và Thương mại Hồng Châu
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080924
|
|
Ngày cấp:
09/02/2007
|
|
|
Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Nam Tuấn
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080923
|
|
Ngày cấp:
07/02/2007
|
|
|
DNTN Dũng Hoa
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090664
|
|
Ngày cấp:
07/02/2007
|
|
|
Công ty TNHH thương mại - Du lịch - Hồng Thuý
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3304000048
|
|
Ngày cấp:
06/02/2007
|
|
|
Công ty TNHH Việt Hà
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080922
|
|
Ngày cấp:
05/02/2007
|
|
|
Công ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Thương Mại Tân Xuân Hoàng
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080921
|
|
Ngày cấp:
02/02/2007
|
|
|
Công ty TNHH dệt Phước Hà
|
|
Mã số doanh nghiệp:
33044000047
|
|
Ngày cấp:
02/02/2007
|
|
|
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH NAM
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3303070259
|
|
Ngày cấp:
02/02/2007
|
|
|
DNTN Tân Tiến Hưng
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090540
|
|
Ngày cấp:
28/02/2006
|
|
|
Công Ty CP Tư vấn Kỹ Thuật và Xây Dựng Tấn Linh
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3303070182
|
|
Ngày cấp:
27/02/2006
|
|
|
công ty cổ phần Vương Quốc Anh
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3303070181
|
|
Ngày cấp:
27/02/2006
|
|
|
DNTN Nam Tín
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090539
|
|
Ngày cấp:
27/02/2006
|
|
|
công ty TNHH Tân Hồng
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080678
|
|
Ngày cấp:
24/02/2006
|
|
|
Công ty Cổ Phần Tân Thành
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3303070179
|
|
Ngày cấp:
23/02/2006
|
|
|
Công ty CP Nhật Hằng
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3303070180
|
|
Ngày cấp:
23/02/2006
|
|
|
Công ty CP Nhật Hằng
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3303070180
|
|
Ngày cấp:
23/02/2006
|
|
|
Công ty TNHH Gỗ Việt
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080677
|
|
Ngày cấp:
22/02/2006
|
|
|
DNTN Hoàng Yến
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090538
|
|
Ngày cấp:
22/02/2006
|
|
|
DNTN Thái Trình
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090537
|
|
Ngày cấp:
20/02/2006
|
|
|
công ty TNHH Long Hưng
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080718
|
|
Ngày cấp:
20/02/2006
|
|
|
DNTN Mai Thanh Hùng
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090536
|
|
Ngày cấp:
20/02/2006
|
|
|
Công ty TNHH Nội Thất Nam Đất
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080831
|
|
Ngày cấp:
20/02/2006
|
|
|
Công ty CP Giống Nông Lâm Nghiệp Quảng Nam
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3303070178
|
|
Ngày cấp:
17/02/2006
|
|
|
Công ty TNHH thưong mạ xây dựng Hoà Phú
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080676
|
|
Ngày cấp:
17/02/2006
|
|
|
Công ty TNHH dịch vụ giáo dục Hoa Kỳ - Chu Lai
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080671
|
|
Ngày cấp:
16/02/2006
|
|
|
công ty TNHH sản xuất dệt may Hòa Mỹ
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080675
|
|
Ngày cấp:
16/02/2006
|
|
|
công ty trách nhiệm hữu hạn khai thác sản xuất thương mại và dịch vụ Triệu Long
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080670
|
|
Ngày cấp:
16/02/2006
|
|
|
Công ty CP Phương Loan
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3303070177
|
|
Ngày cấp:
16/02/2006
|
|
|
Công ty TNHH đầu tư và phát triển giáo dục thế giới
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080673
|
|
Ngày cấp:
16/02/2006
|
|
|
Công TY TNHH MỸ Nghệ Cầu Vồng
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080672
|
|
Ngày cấp:
16/02/2006
|
|
|
Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Nguyên Châu
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080674
|
|
Ngày cấp:
16/02/2006
|
|
|
DNTN Phương Hưng
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090535
|
|
Ngày cấp:
15/02/2006
|
|
|
DNTN Thành Hải
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090534
|
|
Ngày cấp:
14/02/2006
|
|
|
Chi nhánh công ty TNHH xuất nhập khẩu thương mại và dịch vụ Kim Yến tại Điện Bàn
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301020130
|
|
Ngày cấp:
13/02/2006
|
|
|
CN Công ty CP Thanh Sơn
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301030088
|
|
Ngày cấp:
10/02/2006
|
|
|
DNTN Quế Minh
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090531
|
|
Ngày cấp:
10/02/2006
|
|
|
Công Ty TNHH Du lịch Thươnng mai TRần Tín
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080668
|
|
Ngày cấp:
10/02/2006
|
|
|
DNTN Diễm My
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090532
|
|
Ngày cấp:
10/02/2006
|
|
|
Công ty TNHH Thiện Toàn
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080669
|
|
Ngày cấp:
10/02/2006
|
|
|
Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Minh Tiến
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080667
|
|
Ngày cấp:
08/02/2006
|
|
|
Công ty TNHH Mỹ Thuật Trang Trí Đỗ Hoàng
|
|
Mã số doanh nghiệp:
33020800666
|
|
Ngày cấp:
06/02/2006
|
|
|
Công Ty CP Xây Dựng Hoàng Oanh
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3303070109
|
|
Ngày cấp:
28/02/2005
|
|
|
Công ty TNHH đầu tư và xây lắp Tuấn Hùng
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080500
|
|
Ngày cấp:
28/02/2005
|
|
|
Công ty TNHH Thiên Vũ
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080501
|
|
Ngày cấp:
28/02/2005
|
|
|
Công ty TNHH Đức Cường
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080499
|
|
Ngày cấp:
25/02/2005
|
|
|
công ty cổ phần đầu tư và xây lắp khu công nghiệp Tam Hiệp
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3303070108
|
|
Ngày cấp:
25/02/2005
|
|
|
Công ty TNHH Sơn Nam
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3002080498
|
|
Ngày cấp:
25/02/2005
|
|
|
CN Công ty CP Khoa học và phát triễn công nghệ Hà Nội
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301030053
|
|
Ngày cấp:
25/02/2005
|
|
|
Chi nhánh giống gia cầm miền Trung
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301030054
|
|
Ngày cấp:
25/02/2005
|
|
|
Chi Nhánh Công Ty CP In Và Dịch Vụ Đà Nẵng Tại Quảng Nam
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301030052
|
|
Ngày cấp:
24/02/2005
|
|
|
DNTN Cường Tuấn
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090436
|
|
Ngày cấp:
24/02/2005
|
|
|
DNTN Quốc Anh
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090437
|
|
Ngày cấp:
24/02/2005
|
|
|
DNTN XÂY DỰNG VĂN VŨ
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090434
|
|
Ngày cấp:
22/02/2005
|
|
|
Công ty TNHH Mai Phước thọ
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080497
|
|
Ngày cấp:
21/02/2005
|
|
|
Công Ty TNHH Xây Lắp Và Thương Mại Đức Tâm
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080496
|
|
Ngày cấp:
18/02/2005
|
|
|
DNTN Thành Nga
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090433
|
|
Ngày cấp:
18/02/2005
|
|
|
Công ty TNHH Thanh Tiến
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080495
|
|
Ngày cấp:
16/02/2005
|
|
|
Công ty TNHH xây dựng và thương mại Nam Hưng
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080494
|
|
Ngày cấp:
04/02/2005
|
|
|
Công Ty TNHH Hiền Nhạc
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080493
|
|
Ngày cấp:
04/02/2005
|
|
|
DNTN Trường Kỳ
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301091432
|
|
Ngày cấp:
04/02/2005
|
|
|
DNTN Anh Minh
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090431
|
|
Ngày cấp:
02/02/2005
|
|
|
DNTN Thái Vinh
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090430
|
|
Ngày cấp:
01/02/2005
|
|
|
Công ty TNHH xây dựng -thương mại & dịch vụ Phương Phương Nam
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080492
|
|
Ngày cấp:
01/02/2005
|
|
|
Công ty TNHH xây dựng -thương mại & dịch vụ Phương Phương Nam
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080492
|
|
Ngày cấp:
01/02/2005
|
|
|
công ty TNHH THái Bình
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080358
|
|
Ngày cấp:
24/02/2004
|
|
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH ĐẠT
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080357
|
|
Ngày cấp:
24/02/2004
|
|
|
DNTN Duy Vinh
|
|
Mã số doanh nghiệp:
330109350
|
|
Ngày cấp:
24/02/2004
|
|
|
công ty TNHH tư vấn -đầu tư -quy hoạch và thiết kế Quảng Nam
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080353
|
|
Ngày cấp:
23/02/2004
|
|
|
công ty TNHH tư vấn -đầu tư -quy hoạch và thiết kế Quảng Nam
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080353
|
|
Ngày cấp:
23/02/2004
|
|
|
Công Ty CP Xây Dựng -Thương Mại Trung Á
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3303070066
|
|
Ngày cấp:
19/02/2004
|
|
|
Công ty TNHH Sản xuất Vật liệu và Xây dựng Hoàng Trương
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3304000198
|
|
Ngày cấp:
19/02/2004
|
|
|
Công ty CP Xây Dựng và sản Xuất Vật Liệu xây dựng Quế Sơn
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3303070065
|
|
Ngày cấp:
19/02/2004
|
|
|
Công ty Cổ phần Sành sứ Xây dựng Thăng Bình
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3303070064
|
|
Ngày cấp:
17/02/2004
|
|
|
Công Ty TNHH Xây Dựng và Kinh Doanh Tổng Hợp Việt Linh
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080356
|
|
Ngày cấp:
17/02/2004
|
|
|
công ty TNHH Nam Việt Thắng
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080355
|
|
Ngày cấp:
16/02/2004
|
|
|
Công ty CP Tư Vấn - Kiểm định Công Nghệ Xây Dựng
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3303070063
|
|
Ngày cấp:
16/02/2004
|
|
|
Công ty TNHH thương mại và sản xuất Nghĩa Tín
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080354
|
|
Ngày cấp:
13/02/2004
|
|
|
Công Ty TNHH Thương Mại-dịch Vụ Du Lịch Và Xây Dựng Nam Thành
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080352
|
|
Ngày cấp:
12/02/2004
|
|
|
Chi Nhánh Công Ty cổ Phần Xây Dựng
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301030031
|
|
Ngày cấp:
12/02/2004
|
|
|
DNTN Hồng Ngọc
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090348
|
|
Ngày cấp:
10/02/2004
|
|
|
DNTN Sản xuất Vu Gia
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090349
|
|
Ngày cấp:
10/02/2004
|
|
|
Công Ty TNHH Hội Tín
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080351
|
|
Ngày cấp:
10/02/2004
|
|
|
DNTN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG GIA
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090347
|
|
Ngày cấp:
06/02/2004
|
|
|
DNTN BẢO TRỊNH
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090345
|
|
Ngày cấp:
04/02/2004
|
|
|
DNTN THUỶ PHÚ
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090346
|
|
Ngày cấp:
04/02/2004
|
|
|
Công Ty CP Đầu Tư Du LỊch Biển Đông
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3303070062
|
|
Ngày cấp:
04/02/2004
|
|
|
Công Ty TNHH Cung Ứng Dịch Vụ Chu Lai
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080350
|
|
Ngày cấp:
04/02/2004
|
|
|
công ty TNHH làng đúc Phước Kiều
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302808349
|
|
Ngày cấp:
03/02/2004
|
|
|
công ty TNHH làng đúc Phước Kiều
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302808349
|
|
Ngày cấp:
03/02/2004
|
|
|
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - VẬN TẢI XUÂN THẢO
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080348
|
|
Ngày cấp:
03/02/2004
|
|
|
Công ty TNHH xây lắp điện- Xây dựng và dịch vụ thương mại Hoàng Linh
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080233
|
|
Ngày cấp:
28/02/2003
|
|
|
Công ty TNHH xây dựng và dịch vụ Mỹ Sơn
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080235
|
|
Ngày cấp:
28/02/2003
|
|
|
Công ty TNHH Bình Trị
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080234
|
|
Ngày cấp:
28/02/2003
|
|
|
Công ty CP Hữu Nghị
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3303070027
|
|
Ngày cấp:
28/02/2003
|
|
|
Công ty TNHH đầu tư và xây dựng Hà Quảng
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080232
|
|
Ngày cấp:
27/02/2003
|
|
|
Công ty TNHH Phú Thành
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080230
|
|
Ngày cấp:
26/02/2003
|
|
|
DNTN Việt Dũng
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090261
|
|
Ngày cấp:
26/02/2003
|
|
|
VPĐD Công Ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Điện Tử Tin Học Tiến Dũng
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302020011
|
|
Ngày cấp:
25/02/2003
|
|
|
DNTN Thuận Phát
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090260
|
|
Ngày cấp:
25/02/2003
|
|
|
DNTN Thuận Phát
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090260
|
|
Ngày cấp:
25/02/2003
|
|
|
DNTN Vĩnh Cận
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090259
|
|
Ngày cấp:
24/02/2003
|
|
|
Công ty TNHH Ngọc Kinh
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080229
|
|
Ngày cấp:
24/02/2003
|
|
|
Công ty TNHH công trình xây dựng giao thông 151
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080228
|
|
Ngày cấp:
24/02/2003
|
|
|
Công ty CP Phú Vinh
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3303070026
|
|
Ngày cấp:
24/02/2003
|
|
|
Công ty TNHH máy tính Quảng Nam
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080227
|
|
Ngày cấp:
21/02/2003
|
|
|
Công ty TNHH du lịch và dịch vụ thương mạiThiên Phú
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080225
|
|
Ngày cấp:
20/02/2003
|
|
|
Công ty TNHH Thành Đạt
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080226
|
|
Ngày cấp:
20/02/2003
|
|
|
CN DNTN trung tâm thương mại và phát triển công nghệ Đại Việt
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301010016
|
|
Ngày cấp:
20/02/2003
|
|
|
CN Trung Tâm Tin học- Ngoại Ngữ Đại Việt
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301010016
|
|
Ngày cấp:
20/02/2003
|
|
|
DNTN Hà Thạnh
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090258
|
|
Ngày cấp:
19/02/2003
|
|
|
công ty cổ phần xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng Quế Sơn
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3303070065
|
|
Ngày cấp:
19/02/2003
|
|
|
Công ty CP Phước Thịnh
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3303070329
|
|
Ngày cấp:
18/02/2003
|
|
|
Công ty TNHH Phước Thịnh
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080224
|
|
Ngày cấp:
18/02/2003
|
|
|
DNTN Thương Mại Và Dịch Vụ Tân Nhật thanh
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090257
|
|
Ngày cấp:
18/02/2003
|
|
|
DNTN Thương Mại Và Dịch Vụ Tân Nhật thanh
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090257
|
|
Ngày cấp:
18/02/2003
|
|
|
DNTN Ngọc Bình
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090256
|
|
Ngày cấp:
15/02/2003
|
|
|
DNTN Tân Thành
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090255
|
|
Ngày cấp:
14/02/2003
|
|
|
CN Duy Xuyên -công ty CP ô tô Phương Trang
|
|
Mã số doanh nghiệp:
4103001453
|
|
Ngày cấp:
12/02/2003
|
|
|
Chi nhánh công ty CP đồ hộp Hạ Long tại tỉnh Quảng Nam
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301030016
|
|
Ngày cấp:
12/02/2003
|
|
|
DNTN Thương Mại Thảo Dục
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090251
|
|
Ngày cấp:
11/02/2003
|
|
|
DNTN Khách Sạn Thảo Nguyên
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090252
|
|
Ngày cấp:
11/02/2003
|
|
|
CHI NHÁNH DOANH NGHIỆPTƯ NHÂN KẸO DỪA THÀNH TÀI
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301010015
|
|
Ngày cấp:
10/02/2003
|
|
|
Công ty TNHH Thương Việt
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080137
|
|
Ngày cấp:
28/02/2002
|
|
|
Doanh nghiệp Tư Nhân Cao Lĩnh
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090161
|
|
Ngày cấp:
27/02/2002
|
|
|
Công ty TNHH may mặc và dịch vụ thương mại Văn Sơn
|
|
Mã số doanh nghiệp:
33020801356
|
|
Ngày cấp:
27/02/2002
|
|
|
Công ty TNHH Tiến Đức
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080135
|
|
Ngày cấp:
26/02/2002
|
|
|
Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tổng hợp Hoà Khánh tại tỉnh Quảng Nam
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301020039
|
|
Ngày cấp:
26/02/2002
|
|
|
Công ty TNHH công nghệ tin học viển thông Quốc Thắng
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080144
|
|
Ngày cấp:
21/02/2002
|
|
|
DNTN Ngọc Thụy
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090159
|
|
Ngày cấp:
20/02/2002
|
|
|
DNTN Ngọc Thụy
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090159
|
|
Ngày cấp:
20/02/2002
|
|
|
VPĐD CÔng ty TNHH Dịch vụ bảo vệ Trí Dũng tại Quảng Nam
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302020010
|
|
Ngày cấp:
12/02/2002
|
|
|
DNTN Hòa Lợi
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090157
|
|
Ngày cấp:
06/02/2002
|
|
|
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN ĐỘI XÂY DỰNG TIÊN KỲ
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090158
|
|
Ngày cấp:
06/02/2002
|
|
|
Công ty TNHH xây dựng và thương mại Gia Phúc
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080134
|
|
Ngày cấp:
04/02/2002
|
|
|
Công Ty TNHH Faifo
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080056
|
|
Ngày cấp:
26/02/2001
|
|
|
DNTN 515
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090064
|
|
Ngày cấp:
26/02/2001
|
|
|
Công ty TNHH Tân Hiệp
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080055
|
|
Ngày cấp:
15/02/2001
|
|
|
công ty TNHH Tân Nghĩa lợi
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080054
|
|
Ngày cấp:
15/02/2001
|
|
|
DNTN Viet_Thu DRUM
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090063
|
|
Ngày cấp:
15/02/2001
|
|
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân VIET_ THU DRUM
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090063
|
|
Ngày cấp:
15/02/2001
|
|
|
Làng Đúc Phứơc Kiều
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3301090061
|
|
Ngày cấp:
05/02/2001
|
|
|
công ty TNHH thực phẩm Hoàng Long
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080053
|
|
Ngày cấp:
01/02/2001
|
|
|
Công ty TNHH Vạn Châu
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080001
|
|
Ngày cấp:
03/02/2000
|
|
|
Công Ty TNHH Vạn Châu
|
|
Mã số doanh nghiệp:
3302080001
|
|
Ngày cấp:
03/02/2000
|
|
|
Công ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thanh Phong
|
|
Mã số doanh nghiệp:
070462
|
|
Ngày cấp:
12/02/1999
|
|
|
DNTN Triều Ngân
|
|
Mã số doanh nghiệp:
012178
|
|
Ngày cấp:
05/02/1999
|
|
|
Hiệu Vàng Tín Dụng
|
|
Mã số doanh nghiệp:
014599
|
|
Ngày cấp:
16/02/1995
|
|
|
DNTN Xí nghiệp xây lắp Minh Hoà
|
|
Mã số doanh nghiệp:
019409
|
|
Ngày cấp:
01/02/1992
|
|